Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

majoritarianism

/mədʒɒrɪteə'rɪənɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

majoritarianism

//

* danh từ
  • chủ trương đa số quyết định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...