Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

majorize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

majorize

//

  • làm trội

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...