Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

makable

/'meikәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

makable

//

* tính từ
  • có thể làm được; có thể chế tạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being made.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...