make a backup
Nghĩa thường dùng
“I need to make a backup of my files.”Tôi cần tạo bản sao lưu cho các tệp của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to make a backup of my files.”Tôi cần tạo bản sao lưu cho các tệp của mình.
Đang tải...