Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a sound

Nghĩa thường dùng

phát ra âm thanh cụm từ

“Please be quiet and don’t make a sound while the baby is sleeping.”Làm ơn giữ yên lặng và đừng phát ra âm thanh nào khi em bé đang ngủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...