Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make a statement

/meɪk ə ˈsteɪtmənt/

Nghĩa thường dùng

đưa ra một tuyên bố cụm từ

“The suspect was asked to make a statement to the police.”Nghi phạm được yêu cầu đưa ra tuyên bố với cảnh sát.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...