Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make allowances for

/ˌmeɪk əˈlaʊənsɪz fə/

Nghĩa thường dùng

thông cảm, chiếu cố (hoàn cảnh của ai) mà không phán xét gay gắt cụm từ

“You should make allowances for him — he has had a very hard week.”Bạn nên thông cảm cho anh ấy — anh ấy vừa trải qua một tuần rất vất vả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...