make allowances for
/ˌmeɪk əˈlaʊənsɪz fə/
Nghĩa thường dùng
thông cảm, chiếu cố (hoàn cảnh của ai) mà không phán xét gay gắt
cụm từ
“You should make allowances for him — he has had a very hard week.”Bạn nên thông cảm cho anh ấy — anh ấy vừa trải qua một tuần rất vất vả.