Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make an accusation

/meɪk ən ˌækjʊˈzeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp. cụm từ

“He made an accusation without any evidence.”Anh ta đã đưa ra cáo buộc mà không có bằng chứng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...