Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make an excuse

/meɪk ən ɪkˈskjus/

Nghĩa thường dùng

đưa ra lý do cụm từ

“He made an excuse for being late.”Anh ấy đã đưa ra lý do cho việc đến muộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...