Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make heads or tails of

/meɪk hɛdz ɔr teɪlz ʌv/

Nghĩa thường dùng

hiểu một điều gì đó khó hiểu. cụm từ

“I can't make heads or tails of this report.”Tôi không thể hiểu báo cáo này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...