make out
Nghĩa thường dùng
“I can’t make out what he’s saying.”Tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can’t make out what he’s saying.”Tôi không thể nghe rõ anh ấy đang nói gì.
Đang tải...