make someone's day
Nghĩa thường dùng
làm cho ai đó rất hạnh phúc
cụm từ
“Your kind words made my day.”Những lời tốt đẹp của bạn đã làm tôi hạnh phúc.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Your kind words made my day.”Những lời tốt đẹp của bạn đã làm tôi hạnh phúc.
Đang tải...