Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make someone happy

/meɪk ˈsʌm.wʌn ˈhæpi/

Nghĩa thường dùng

làm ai đó vui động từ

“I want to make her happy.”Tôi muốn làm cô ấy vui.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...