Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make yourself understood

/ˌmeɪk jɔːˈself ˌʌndəˈstʊd/

Nghĩa thường dùng

làm cho người khác hiểu mình cụm từ

“Even with simple words, you can make yourself understood.”Ngay cả với từ đơn giản, bạn vẫn có thể làm cho người khác hiểu mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...