Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

makeweight

/'meikweit/

“makeweights” là số nhiều của makeweight — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ makeweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

makeweight

/'meikweit/

danh từ

  • vật bù vào cho cân
  • đối trọng
  • người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything added to fill out a whole n. a weight added to the scale to reach a required weight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...