Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maladapt

//

* ngoại động từ
  • làm cho không thích nghi

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...