Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maladjustment

/'mælə'dʤʌstmənt/ phổ biến #26141

“maladjustments” là số nhiều của maladjustment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ maladjustments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maladjustment

/'mælə'dʤʌstmənt/

danh từ

  • sự lắp sai; sự thích nghi sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being unable to adapt properly to your environment with resulting emotional instability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...