Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malarialogist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malarialogist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu sốt rét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...