Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maldevelopment

/,mældi'velәpmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maldevelopment

//

* danh từ
  • sự phát triển dị dạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...