Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16691

malevolent

/mə'levələnt/

tính từ

  • xấu bụng, ác, hiểm ác
Định nghĩa tiếng Anh

s. wishing or appearing to wish evil to others; arising from intense ill will or hatred

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...