Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14802

malfunction

//

* danh từ
  • sự chạy, trục trặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a failure to function normally\nv. fail to function or function improperly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...