Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malfunction

/.mæl'fʌŋʃәn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14802

“malfunctions” là số nhiều của malfunction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự trục trặc, hỏng hóc danh từ

“A malfunction stopped the printer.”Một trục trặc làm máy in ngừng hoạt động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malfunction

//

* danh từ
  • sự chạy, trục trặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a failure to function normally v. fail to function or function improperly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...