Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malice

/'mælis/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13560
Biến thể từ malices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malice

/'mælis/

danh từ

  • tính hiểm độc, ác tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling a need to see others suffer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...