Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13560

malice

/'mælis/

danh từ

  • tính hiểm độc, ác tâm
Biến thể từ malices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling a need to see others suffer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...