malice
/'mælis/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13560
“malices” là số nhiều của malice — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
malices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malice
/'mælis/
danh từ
- tính hiểm độc, ác tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. feeling a need to see others suffer