Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malignance

/mə'lignəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malignance

/mə'lignəns/

danh từ

  • tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý
  • tính ác, tính độc hại
  • (y học) ác tính
Định nghĩa tiếng Anh

n (medicine) a malignant state; progressive and resistant to treatment and tending to cause death n quality of being disposed to evil; intense ill will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...