Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18816

malignancy

/mə'lignəns/

danh từ

  • tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý
  • tính ác, tính độc hại
  • (y học) ác tính
Biến thể từ malignancies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) a malignant state; progressive and resistant to treatment and tending to cause death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...