malignancy
“malignancies” là số nhiều của malignancy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The doctor diagnosed her with a malignancy.”Bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy mắc bệnh ung thư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malignancy
/mə'lignəns/
danh từ
- tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý
- tính ác, tính độc hại
- (y học) ác tính
Định nghĩa tiếng Anh
n. (medicine) a malignant state; progressive and resistant to treatment and tending to cause death