Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12287

malignant

/mə'lignənt/

tính từ

  • thích làm điều ác, có ác tâm; hiểm; độc ác
  • (y học) ác tính
    • malignant fever: sốt ác tính
Biến thể từ malignants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. dangerous to health; characterized by progressive and uncontrolled growth (especially of a tumor)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...