Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“maligning” là hiện tại phân từ của malign — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19612

malign

/mə'lain/

tính từ

  • độc ác, thâm hiểm
  • (y học) ác tính

ngoại động từ

  • nói xấu, phỉ báng, vu khống
Định nghĩa tiếng Anh

a. evil or harmful in nature or influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...