Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maline

/mæˊliːn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maline

//

* danh từ
  • đăng ten malin

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...