Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“malingering” là hiện tại phân từ của malinger — đang hiển thị từ gốc:
GRE

malinger

/mə'liɳgə/

nội động từ

  • giả ốm để trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be ill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...