Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #18412

malleable

/'mæliəbl/

tính từ

  • dễ dát mỏng, dễ uốn
  • (nghĩa bóng) dễ bảo
Định nghĩa tiếng Anh

s easily influenced\ns capable of being shaped or bent or drawn out

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...