mallow
/'mælou/ phổ biến #30949
“mallows” là số nhiều của mallow — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mallows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mallow
/'mælou/
danh từ
- (thực vật học) cây cẩm quỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various plants of the family Malvaceae