Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mallow

/'mælou/ phổ biến #30949

“mallows” là số nhiều của mallow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mallows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mallow

/'mælou/

danh từ

  • (thực vật học) cây cẩm quỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the family Malvaceae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...