malodorous
/mæ'loudərəs/ phổ biến #30468
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malodorous
/mæ'loudərəs/
tính từ
- hôi, nặng mùi
Định nghĩa tiếng Anh
a. having an unpleasant smell
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having an unpleasant smell
Đang tải...