malty
/'mɒ:lti/ phổ biến #44135
“malties” là số nhiều của malty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
malties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malty
//
* tính từ- có mạch nha; bằng mạch nha
Định nghĩa tiếng Anh
a. Consisting, or like, malt.