Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malty

/'mɒ:lti/ phổ biến #44135

“malties” là số nhiều của malty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ malties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malty

//

* tính từ
  • có mạch nha; bằng mạch nha
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting, or like, malt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...