malting
/'mɔ:ltiɳ/
“maltings” là số nhiều của malting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malting
/'mɔ:ltiɳ/
danh từ
- cách gây mạch nha; sự gây mạch nha
Định nghĩa tiếng Anh
v treat with malt or malt extract v turn into malt, become malt v convert grain into malt v convert into malt