Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malting

/'mɔ:ltiɳ/

“maltings” là số nhiều của malting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malting

/'mɔ:ltiɳ/

danh từ

  • cách gây mạch nha; sự gây mạch nha
Định nghĩa tiếng Anh

v treat with malt or malt extract v turn into malt, become malt v convert grain into malt v convert into malt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...