maltreat
/mæl'tri:t/ IELTS phổ biến #36572
“maltreats” là ngôi 3 số ít của maltreat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
maltreated quá khứ phân từ
maltreated quá khứ
maltreating hiện tại phân từ
maltreats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maltreat
/mæl'tri:t/
ngoại động từ
- ngược đâi, bạc đãi, hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh
v treat badly