Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mammae

/mə'mɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mammae

/mə'mɑ:/

danh từ: (mama) /mə'mɑ:/ (momma) /'mɔmə/

  • uây khyếm mẹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân

danh từ, số nhiều mammae

  • (giải phẫu) vú
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Mamma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...