Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mammalogical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mammalogical

//

* tính từ
  • (thuộc) khoa nghiên cứu động vật có vú
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to mammalogy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...