mammalogy
/mə'mælədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mammalogy
/mə'mælədʤi/
danh từ
- môn động vật có vú
Định nghĩa tiếng Anh
n. the branch of zoology that studies mammals
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the branch of zoology that studies mammals
Đang tải...