Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mammoth

/'mæmθə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11025

“mammoths” là số nhiều của mammoth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Động vật có vú danh từ

“The mammoth was a large animal that lived during the Ice Age.”Động vật có vú mamut là một loài động vật lớn sống trong thời kỳ băng hà.

Biến thể từ mammoths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mammoth

/'mæmθə/

danh từ

  • voi cổ, voi mamut

tính từ

  • to lớn, khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous extinct elephants widely distributed in the Pleistocene; extremely large with hairy coats and long upcurved tusks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...