Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

man-at-arms

/,mænət'ɑ:mz/

danh từ

  • binh sĩ
  • (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavily armed and mounted soldier in medieval times

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...