manageableness
/'mænidʤəblnis/
danh từ
- tính có thể điều khiển, tính có thể sai khiến; tính dễ dạy, tính dễ bảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. capable of being managed or controlled
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. capable of being managed or controlled
Đang tải...