manchu
//
* tính từ- (thuộc) Mãn Châu* danh từ
- Tiếng Mãn-Châu
- Người Mãn-châu
Biến thể từ
manchus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Manchu speaking people of Mongolian race of Manchuria; related to the Tungus; conquered China in the 17th century\nn. the Tungusic language spoken by the Manchu