Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“manchus” là số nhiều của manchu — đang hiển thị từ gốc:

manchu

//

* tính từ
  • (thuộc) Mãn Châu* danh từ
  • Tiếng Mãn-Châu
  • Người Mãn-châu
Biến thể từ manchus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Manchu speaking people of Mongolian race of Manchuria; related to the Tungus; conquered China in the 17th century\nn. the Tungusic language spoken by the Manchu

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...