Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mandrake

/'mændreik/

“mandrakes” là số nhiều của mandrake — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mandrakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mandrake

//

* danh từ
  • một loài cây độc có quả vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant of southern Europe and North Africa having purple flowers, yellow fruits and a forked root formerly thought to have magical powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...