Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mandril

/'mændrəl/

danh từ

  • (kỹ thuật) trục tâm
  • lõi, ruột
  • (ngành mỏ) cuốc chim
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various rotating shafts that serve as axes for larger rotating parts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...