Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maned

//

* tính từ
  • có tóc bờm
  • có bờm (ngựa, sư tử)
Biến thể từ maned quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v take charge of a certain job; occupy a certain work place\nv provide with workers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...