Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manes

/'mɑ:neiz/

danh từ số nhiều

  • vong hồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Persian prophet who founded Manichaeism (216-276)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...