Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mangrove

/'mæɳgrouv/ phổ biến #15533

“mangroves” là số nhiều của mangrove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây ngập mặn, thường sống ở vùng nước mặn danh từ

“The mangrove provides a habitat for many species.”Cây ngập mặn cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.

Biến thể từ mangroves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mangrove

/'mæɳgrouv/

danh từ

  • (thực vật học) cây đước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tropical tree or shrub bearing fruit that germinates while still on the tree and having numerous prop roots that eventually form an impenetrable mass and are important in land building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...